象變 xiàng biàn · tượng biến Hán Việt: tượng biến · Pinyin: xiàng biàn Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 變 (biến)Pinyinxiàng biànHán Việttượng biếnCấu tạo象 + 變 · tượng + biến nghĩa thành phần: tượng + biến