象設

xiàng shè tượng thiết

Hán Việt: tượng thiết · Pinyin: xiàng shè

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (thiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 原指佛像◇亦泛指遗像。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.原指佛像◇亦泛指遗像。