象譯

xiàng yì tượng dịch

Hán Việt: tượng dịch · Pinyin: xiàng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (dịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹翻译; 借指四方之国。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹翻译。 2.借指四方之国。

Eng

  • Cihui 象譯 xiàngyì <trad.> n. 1. interpreter of foreign languages 2. <lg.> graphic translation ◆v. interpret