象說

xiàng shuō tượng thuyết

Hán Việt: tượng thuyết · Pinyin: xiàng shuō

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (thuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 描摹,解说。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.描摹,解说。