象貌
tượng mạo
Hán Việt: tượng mạo · Pinyin: xiàng mào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 像事物的容貌; 形象;容貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.像事物的容貌。 2.形象;容貌。
ja
- JMdict appearance|figure
Hán Việt: tượng mạo · Pinyin: xiàng mào