象賢

xiàng xián tượng hiền

Hán Việt: tượng hiền · Pinyin: xiàng xián

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓能效法先人的贤德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓能效法先人的贤德。