象路 xiàng lù · tượng lộ Hán Việt: tượng lộ · Pinyin: xiàng lù Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 路 (lộ)Pinyinxiàng lùHán Việttượng lộCấu tạo象 + 路 · tượng + lộ nghĩa thành phần: tượng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"象辂"。