象載 xiàng zài · tượng tái Hán Việt: tượng tái · Pinyin: xiàng zài Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 載 (tái)Pinyinxiàng zàiHán Việttượng táiCấu tạo象 + 載 · tượng + tái nghĩa thành phần: tượng + tái