象輦 xiàng niǎn · tượng liễn Hán Việt: tượng liễn · Pinyin: xiàng niǎn Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 輦 (liễn)Pinyinxiàng niǎnHán Việttượng liễnCấu tạo象 + 輦 · tượng + liễn nghĩa thành phần: tượng + liễn Nghĩa EngCihui 象輦 iàngniǎn n. carriage of the empress dowager drawn by an elephant