象載 xiàng zài · tượng tái Hán Việt: tượng tái · Pinyin: xiàng zài Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 載 (tái)Pinyinxiàng zàiHán Việttượng táiCấu tạo象 + 載 · tượng + tái nghĩa thành phần: tượng + tái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即象车; 悬起图象以揭露秘事; 佛经的代称。Tân Hoa Tự Điển 1.即象车。 2.悬起图象以揭露秘事。 3.佛经的代称。