象郎 xiàng láng · tượng lang Hán Việt: tượng lang · Pinyin: xiàng láng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 郎 (lang)Pinyinxiàng lángHán Việttượng langCấu tạo象 + 郎 · tượng + lang nghĩa thành phần: tượng + lang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"象廊"。