象鍪

xiàng móu tượng mâu

Hán Việt: tượng mâu · Pinyin: xiàng móu

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (mâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用象革制作的头盔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用象革制作的头盔。