象闕

xiàng quē tượng khuyết

Hán Việt: tượng khuyết · Pinyin: xiàng quē

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (khuyết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象魏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象魏。

Eng

  • Cihui 象闕 iàngquè n. palace gate