象隊 xiàng duì · tượng đội Hán Việt: tượng đội · Pinyin: xiàng duì Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 隊 (đội)Pinyinxiàng duìHán Việttượng độiCấu tạo象 + 隊 · tượng + đội nghĩa thành phần: tượng + đội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 以象为坐骑的作战部队; 以象运木的队伍。Tân Hoa Tự Điển 1.以象为坐骑的作战部队。 2.以象运木的队伍。