象隊 xiàng duì · tượng đội Hán Việt: tượng đội · Pinyin: xiàng duì Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 隊 (đội)Pinyinxiàng duìHán Việttượng độiCấu tạo象 + 隊 · tượng + đội nghĩa thành phần: tượng + đội