象鞋 xiàng xié · tượng hài Hán Việt: tượng hài · Pinyin: xiàng xié Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 鞋 (hài)Pinyinxiàng xiéHán Việttượng hàiCấu tạo象 + 鞋 · tượng + hài nghĩa thành phần: tượng + hài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 捕象的器具。Tân Hoa Tự Điển 1.捕象的器具。