象驢 xiàng lǘ · tượng lư Hán Việt: tượng lư · Pinyin: xiàng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 驢 (lư)Pinyinxiàng lǘHán Việttượng lưCấu tạo象 + 驢 · tượng + lư nghĩa thành phần: tượng + lư