象馭

xiàng yù tượng ngự

Hán Việt: tượng ngự · Pinyin: xiàng yù

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (ngự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指高僧。佛教称高僧为"法门龙象",故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指高僧。佛教称高僧为"法门龙象",故名。