象駕

xiàng jià tượng giá

Hán Việt: tượng giá · Pinyin: xiàng jià

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象王之驾。喻指佛法; 指皇帝的车驾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象王之驾。喻指佛法。 2.指皇帝的车驾。