象鳥

xiàng niǎo tượng điểu

Hán Việt: tượng điểu · Pinyin: xiàng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (tượng) + (điểu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 動物名。一種現今已經絕跡的鳥類。依發現的化石判斷,其體重約一千磅,無法飛行,蛋的容量相當於十二打雞蛋的容量。產於馬達加斯加。

Eng

  • Cihui 象鳥 iàngniǎo n. elephant bird M:²zhī

ja

  • JMdict aepyornis|elephant bird