象齒 xiàng chǐ · tượng xỉ Hán Việt: tượng xỉ · Pinyin: xiàng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 齒 (xỉ)Pinyinxiàng chǐHán Việttượng xỉCấu tạo象 + 齒 · tượng + xỉ nghĩa thành phần: tượng + xỉ