象齒 xiàng chǐ · tượng xỉ Hán Việt: tượng xỉ · Pinyin: xiàng chǐ Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 齒 (xỉ)Pinyinxiàng chǐHán Việttượng xỉCấu tạo象 + 齒 · tượng + xỉ nghĩa thành phần: tượng + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象牙。Tân Hoa Tự Điển 1.象牙。