象龍 xiàng lóng · tượng long Hán Việt: tượng long · Pinyin: xiàng lóng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 龍 (long)Pinyinxiàng lóngHán Việttượng longCấu tạo象 + 龍 · tượng + long nghĩa thành phần: tượng + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刻绘龙形; 汉时大宛名马。Tân Hoa Tự Điển 1.刻绘龙形。 2.汉时大宛名马。