象龔 xiàng gōng · tượng cung Hán Việt: tượng cung · Pinyin: xiàng gōng Tổng quan Cấu tạo: 象 (tượng) + 龔 (cung)Pinyinxiàng gōngHán Việttượng cungCấu tạo象 + 龔 · tượng + cung nghĩa thành phần: tượng + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 貌似恭敬。比喻奸邪。Tân Hoa Tự Điển 1.貌似恭敬。比喻奸邪。