豢擾

huàn rǎohoạn nhiễu

Hán Việt: hoạn nhiễu · Pinyin: huàn rǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹驯养。

Cấu tạo: 豢 (hoạn) + 擾 (nhiễu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

擾亂 · 擾動 · 扰扰 · 擾攘 · 擾民 · 擾奪 · 擾擾 · 豢養