豢池

huàn chíhoạn trì

Hán Việt: hoạn trì · Pinyin: huàn chí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指养鱼池。

Cấu tạo: 豢 (hoạn) + 池 (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指养鱼池。

Từ liên quan

Gần nghĩa

池上 · 池亭 · 池基 · 池塘 · 池子 · 池州 · 池座 · 池水