豢縻

huàn mí hoạn mi

Hán Việt: hoạn mi · Pinyin: huàn mí

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (mi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓受豢养和笼络。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓受豢养和笼络。