豢腴 huàn yú · hoạn du Hán Việt: hoạn du · Pinyin: huàn yú Tổng quan Cấu tạo: 豢 (hoạn) + 腴 (du)Pinyinhuàn yúHán Việthoạn duCấu tạo豢 + 腴 · hoạn + du nghĩa thành phần: hoạn + du Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指珍肴美馔。Tân Hoa Tự Điển 1.指珍肴美馔。