豢身

huàn shēn hoạn thân

Hán Việt: hoạn thân · Pinyin: huàn shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (thân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹养身。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹养身。