豢龍

huàn lóng hoạn long

Hán Việt: hoạn long · Pinyin: huàn lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoạn) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 养龙。传说中本为氏名,亦借用为古官名; 古代名马。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.养龙。传说中本为氏名,亦借用为古官名。 2.古代名马。