豨膏

xī gāo hi cao

Hán Việt: hi cao · Pinyin: xī gāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hi) + (cao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豬油。《史記.卷四六.田敬仲完世家》:「豨膏棘軸,所以為滑也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 猪油。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.猪油。