豨苓 xī líng · hi linh Hán Việt: hi linh · Pinyin: xī líng Tổng quan Cấu tạo: 豨 (hi) + 苓 (linh)Pinyinxī língHán Việthi linhCấu tạo豨 + 苓 · hi + linh nghĩa thành phần: hi + linh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 豬苓的別名。參見「豬苓」條。MainlandTân Hoa Tự Điển 即猪苓。药草名。Tân Hoa Tự Điển 1.即猪苓。药草名。