豨首 xī shǒu · hi thủ Hán Việt: hi thủ · Pinyin: xī shǒu Tổng quan Cấu tạo: 豨 (hi) + 首 (thủ)Pinyinxī shǒuHán Việthi thủCấu tạo豨 + 首 · hi + thủ nghĩa thành phần: hi + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即豕首。天名精的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.即豕首。天名精的别名。