豨首

xī shǒuhi thủ

Hán Việt: hi thủ · Pinyin: xī shǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即豕首。天名精的别名。

Cấu tạo: 豨 (hi) + 首 (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即豕首。天名精的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

豨莶 · 豨薟 · 豨豨 · 首义 · 首付 · 首任 · 首位 · 首例