豪絲 háo sī · hào ti Hán Việt: hào ti · Pinyin: háo sī Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 絲 (ti)Pinyinháo sīHán Việthào tiCấu tạo豪 + 絲 · hào + ti nghĩa thành phần: hào + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丝毫±,通"毫"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丝毫±,通"毫"。