豪習 háo xí · hào tập Hán Việt: hào tập · Pinyin: háo xí Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 習 (tập)Pinyinháo xíHán Việthào tậpCấu tạo豪 + 習 · hào + tập nghĩa thành phần: hào + tập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪家习气。Tân Hoa Tự Điển 1.豪家习气。