豪人 háo rén · hào nhân Hán Việt: hào nhân · Pinyin: háo rén Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 人 (nhân)Pinyinháo rénHán Việthào nhânCấu tạo豪 + 人 · hào + nhân nghĩa thành phần: hào + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有钱有势的人; 位尊而才高的人。Tân Hoa Tự Điển 1.有钱有势的人。 2.位尊而才高的人。