豪佔 háo zhàn · hào chiêm Hán Việt: hào chiêm · Pinyin: háo zhàn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 佔 (chiêm)Pinyinháo zhànHán Việthào chiêmCấu tạo豪 + 佔 · hào + chiêm nghĩa thành phần: hào + chiêm