豪俊 hào tuấn Hán Việt: hào tuấn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 俊 (tuấn)Hán Việthào tuấnCấu tạo豪 + 俊 · hào + tuấn nghĩa thành phần: hào + tuấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 才智勇力出類拔萃的人物。《漢書.卷五一.賈山傳》:「文王之時,豪俊之士皆得竭其智,芻蕘採薪之人皆得盡其力,此周之所以興也。」《文選.賈誼.過秦論》:「山東豪俊,遂並起而亡秦族矣。」也作「豪雋」。