豪兴
hào hưng
Hán Việt: hào hưng · Pinyin: háo xìng
Tổng quan
hứng thú; thích thú
好的兴致; 浓厚的兴趣:~尽消, 老人吟诗作画的~不减当年。
極高的興致。《紅樓夢》第一回:「當時街坊上家家簫管,戶戶弦歌,當頭一輪明月飛彩凝輝,二人愈添豪興,酒到杯乾。」
Nghĩa
Việt
- Cihui hào hứng: hứng thú/thích thú
- Tần suất từ hứng thú; thích thú
- Biên soạn 豪興 háoxìng* n. exhilaration; keen interest
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好的兴致; 浓厚的兴趣:~尽消, 老人吟诗作画的~不减当年。
Eng
- Cihui 豪興 háoxìng* n. exhilaration; keen interest
- Tần suất từ 豪興 háoxìng* n. exhilaration; keen interest