豪興
hào hưng
Hán Việt: hào hưng · Pinyin: háo xìng
Tổng quan
hào hứng: hứng thú/thích thú
Nghĩa
Việt
- Cihui hào hứng: hứng thú/thích thú
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 好的兴致;浓厚的兴趣:~尽消|老人吟诗作画的~不减当年。
Eng
- Cihui 豪興 háoxìng* n. exhilaration; keen interest