豪制 háo zhì · hào chế Hán Việt: hào chế · Pinyin: háo zhì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 制 (chế)Pinyinháo zhìHán Việthào chếCấu tạo豪 + 制 · hào + chế nghĩa thành phần: hào + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以威势挟制。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以威势挟制。