豪佔

háo zhàn hào chiêm

Hán Việt: hào chiêm · Pinyin: háo zhàn

Tổng quan

Cấu tạo: (hào) + (chiêm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仗势强夺。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仗势强夺。