豪縣 háo xiàn · hào huyền Hán Việt: hào huyền · Pinyin: háo xiàn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 縣 (huyền)Pinyinháo xiànHán Việthào huyềnCấu tạo豪 + 縣 · hào + huyền nghĩa thành phần: hào + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豪族聚居之县。Tân Hoa Tự Điển 1.豪族聚居之县。