豪友 háo yǒu · hào hữu Hán Việt: hào hữu · Pinyin: háo yǒu Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 友 (hữu)Pinyinháo yǒuHán Việthào hữuCấu tạo豪 + 友 · hào + hữu nghĩa thành phần: hào + hữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有地位和势力的朋友。Tân Hoa Tự Điển 1.有地位和势力的朋友。