豪吏 háo lì · hào lại Hán Việt: hào lại · Pinyin: háo lì Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 吏 (lại)Pinyinháo lìHán Việthào lạiCấu tạo豪 + 吏 · hào + lại nghĩa thành phần: hào + lại