豪吞 háo tūn · hào thôn Hán Việt: hào thôn · Pinyin: háo tūn Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 吞 (thôn)Pinyinháo tūnHán Việthào thônCấu tạo豪 + 吞 · hào + thôn nghĩa thành phần: hào + thôn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大口吞咽; 强横地侵占。Tân Hoa Tự Điển 1.大口吞咽。 2.强横地侵占。