豪吟 háo yín · hào ngâm Hán Việt: hào ngâm · Pinyin: háo yín Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 吟 (ngâm)Pinyinháo yínHán Việthào ngâmCấu tạo豪 + 吟 · hào + ngâm nghĩa thành phần: hào + ngâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"豪唫"; 代称气势豪放的诗歌; 谓满怀激情地吟诗。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"豪唫"。 2.代称气势豪放的诗歌。 3.谓满怀激情地吟诗。