豪聖 háo shèng · hào thánh Hán Việt: hào thánh · Pinyin: háo shèng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 聖 (thánh)Pinyinháo shèngHán Việthào thánhCấu tạo豪 + 聖 · hào + thánh nghĩa thành phần: hào + thánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 大圣人。Tân Hoa Tự Điển 1.大圣人。