豪壯

háo zhuàng hào tráng

Hán Việt: hào tráng · Pinyin: háo zhuàng

Tổng quan

tráng lệ | anh hùng

Cấu tạo: (hào) + (tráng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tráng lệ | anh hùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豪放雄壯。宋.陸游〈三月十七日夜醉中作〉詩:「前年膾鯨東海上,白浪如山寄豪壯。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雄壮:~的事业|~的声音。

Eng

  • CC-CEDICT magnificent|heroic
  • Cihui magnificent; heroic

ja

  • JMdict splendour|splendor|magnificence|grandeur