豪姓 háo xìng · hào tính Hán Việt: hào tính · Pinyin: háo xìng Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 姓 (tính)Pinyinháo xìngHán Việthào tínhCấu tạo豪 + 姓 · hào + tính nghĩa thành phần: hào + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指豪门大族。Tân Hoa Tự Điển 1.指豪门大族。