豪子 háo zi · hào tử Hán Việt: hào tử · Pinyin: háo zi Tổng quan Cấu tạo: 豪 (hào) + 子 (tử)Pinyinháo ziHán Việthào tửCấu tạo豪 + 子 · hào + tử nghĩa thành phần: hào + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指豪家子弟。Tân Hoa Tự Điển 1.指豪家子弟。